Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rubyist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình Ruby
danh từ
A user of the Ruby programming language.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rubyist
Dạng gốc
(base form)
Rubyist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Ruby
+
-ist
Ví dụ
Why
do
Rubyists
choose
Ruby
?
Probably
because
it
gets
their
work
done
.
But
I
suspect
that
the
project
culture
is
part
of
it
.
By
convention
,
Rubyists
usually
underscore
their
method
names
.
AI
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình Ruby
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình Ruby
1
Người sử dụng ngôn ngữ lập trình Ruby