Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rubik's cubist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi khối Rubik
danh từ
A player of Rubik's cube.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rubik's cubist
Dạng gốc
(base form)
Rubik's cubist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rubik's cube
+
-ist
AI
1
Người chơi khối Rubik
1
Người chơi khối Rubik
1
Người chơi khối Rubik