Dịch

Rubik's cubist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chơi khối Rubikdanh từA player of Rubik's cube.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Rubik's cubistDạng gốc (base form)
  2. Rubik's cubistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI