Roy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Tên riêng namdanh từ riêngđếm được (countable)A male given name from Scottish Gaelic.
- Họ người gốc Norman-Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Anglo-Norman.
- Họ người gốc tiếng Pháp cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old French.
- Họ người gốc tiếng Gael Scotlanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scottish Gaelic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoyDạng gốc (base form)
- RoysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Le Roydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ |
| Lee Roydanh từ riêng | danh từ riêng | Tên riêng của nam giới được chuyển từ họ |
| Rob Roydanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Loại cocktail được làm từ rượu whisky Scotch, rượu vermouth và rượu đắng |
| Roy Rogersdanh từ | danh từ | Loại cocktail không cồn được làm từ cola soda (thường là Coca-Cola) và xi-rô grenadine, trang trí bằng quả anh đào maraschino |
| Roy G. Bivdanh từ riêng | danh từ riêng | Là từ viết tắt dùng để ghi nhớ dãy màu của quang phổ nhìn thấy: đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím |
| Filles du Roydanh từ riêng | danh từ riêng | Chương trình phi tôn giáo bao gồm các cô gái mồ côi của Pháp được chuyển đến New France để những người Pháp đến Bắc Mỹ thuộc Pháp, bằng cách cung cấp vợ cho các thương nhân độc thân người Pháp thuộc địa |
| Roy Bridge | Chưa có nghĩa |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Họ người gốc Bengal
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Bengali.
Họ từ (word family)
cùng gốc RoyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- : . , , .. , , , , , .
- .
- , .