Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ từ tên địa danh tiếng Anhdanh từ riêngA habitational surname from Old English from the English place name.
- Ngôi làng ở Quận Starland, Alberta, Canadadanh từ riêngA hamlet in Starland County, Alberta, Canada.
- Ngôi làng ở giáo xứ Healeyfield, Quận Durham, Anh (OS lưới ref NZ0847)danh từ riêngA hamlet in Healeyfield parish, County Durham, England (OS grid ref NZ0847).
- Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở East Riding of Yorkshire, Anh (OS lưới ref SE9732)danh từ riêngA small village and civil parish in the East Riding of Yorkshire, England (OS grid ref SE9732).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rowley ragdanh từ | danh từ | Loại đá bazan cứng được tìm thấy ở Rowley Hills, gần Birmingham, trước đây được sử dụng để lát đường và xây dựng |
| Rowley Regisdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Metropolitan Borough of Sandwell, West Midlands, Anh (OS lưới ref SO9787) |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Ngôi làng ở Worthen với giáo xứ Shelve
- Ngôi làng ở Worthen với giáo xứ Shelve, Shropshire, Anh (OS lưới ref SJ3006)A hamlet in Worthen with Shelve parish, Shropshire, England (OS grid ref SJ3006).