Rourke
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RourkeDạng gốc (base form)
- RourkesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| O'Rourkedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ Ailen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- wasn’t , . , — . , .