Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rottie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chú chó Rottweiler
danh từ
A Rottweiler dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rottie
Dạng gốc
(base form)
Rottie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rott
Nguồn gốc
(etymology)
Rottweiler
+
-ie
AI
1
Chú chó Rottweiler
1
Chú chó Rottweiler
1
Chú chó Rottweiler