Dịch

Rotselaar

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đô thị ở Flemish Brabant, Hà Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A municipilaty in Flemish Brabant, Netherlands.
  2. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RotselaarDạng gốc (base form)
  2. RotselaarsSố nhiều (plural)

AI