Nghĩa chính
- Thị trấn lớn và quận đô thị của Nam Yorkshire, Anh (OS lưới ref SK4392)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large town and metropolitan borough of South Yorkshire, England (OS grid ref SK4392).
- Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RotherhamDạng gốc (base form)
- RotherhamsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổhām“homestead, estate”