Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rotary Club
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
oʊ
.
t
ə
.ɹ
i
ˈ
k
l
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ Rotary
danh từ
A club that is part of Rotary International.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rotary Club
Dạng gốc
(base form)
Rotary Club
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Rotarian
AI
1
Câu lạc bộ Rotary
1
Câu lạc bộ Rotary
1
Câu lạc bộ Rotary