Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở quận Fulton, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Fulton County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Canyon, Idahodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Canyon County, Idaho.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Chaves, New Mexico, nổi tiếng với các thuyết âm mưu rằng Sân bay Quân đội Roswell của nó đã thu hồi được UFO và người ngoài hành tinhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Chaves County, New Mexico, known for conspiracy theories that its Roswell Army Air Field has recovered UFOs and extraterrestrials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoswellDạng gốc (base form)
- RoswellsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Sự kiện UFO quan trọng nhất của một khu vực
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The most significant ufological event of a region.
Họ từ (word family)
cùng gốc RoswellNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiRoweshill
- từ tiếng Anh cổhyll“hill”
Ví dụ
- England’s .