Dịch

Rossiya

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Russia: Một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Ádanh từ riêngSynonym of Russia: A transcontinental country in Eastern Europe and North Asia.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Rossiya

AI