Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rossiya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Russia: Một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á
danh từ riêng
Synonym of Russia: A transcontinental country in Eastern Europe and North Asia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Russia
Xuất hiện ở từ khác
Russia
đồng nghĩa
Tên gọi trong tiếng Nga.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rossiya
Rossiya
n
Đồng nghĩa với Russian
tính từ, danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với Russia: Một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á
1
Đồng nghĩa với Russia: Một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á
1
Đồng nghĩa với Russia: Một quốc gia xuyên lục địa ở Đông Âu và Bắc Á