Roseville
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Thành phố ở Quận Placer, Californiadanh từ riêngA city in Placer County, California.
- Ngôi làng ở hạt Warren, Illinoisdanh từ riêngA village in Warren County, Illinois.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Ulster và Thị trấn Union, Quận Floyd, Iowadanh từ riêngA census-designated place in Ulster Township and Union Township, Floyd County, Iowa.
- Thành phố ở quận Macomb, Michigandanh từ riêngA city in Macomb County, Michigan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Roseville Chasedanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney thuộc khu vực hội đồng Ku-ring-gai, New South Wales, Australia |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Thành phố ở quận Ramsey
- Thành phố ở quận Ramsey, MinnesotaA city in Ramsey County, Minnesota.