Nghĩa chính
- Phương pháp đánh giá tâm lý sử dụng cách giải thích của một người về vết mực hoặc hình ảnh tương tự để khám phá thông tin liên quan đến tính cách, hoạt động cảm xúc hoặc tâm trí vô thức của người đódanh từA method of psychological evaluation that uses a person's interpretations of inkblots or similar images to discover information concerning his or her personality, emotional functioning, or unconscious mind.
- Các thử nghiệm về nhận thức của một cá nhân về hiện tượngdanh từAny test of an individual's perception of phenomena.
- Một cái gì đó tiết lộ ý định hoặc niềm tin của một ngườidanh từSomething which reveals the intent or belief of a person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Rorschach testDạng gốc (base form)
- Rorschach testsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- .. , .
- Pona .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha