Dịch

Ronda

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữdanh từ riêngA female given name.
  2. Thị trấn ở tỉnh Málaga, Andalusia, Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the province of Málaga, Andalusia, Spain.
  3. Một họ sinh sống từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RondaDạng gốc (base form)
  2. RondasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaRonda

AI