Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Romo
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách nhạc Romo ở Anh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Romantic Modernism, a musical and clubbing movement in the UK in the 1990s, influenced by New Romanticism.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Romo
Romo
nt
Xã ở tỉnh Vosges, Grand Est, Pháp
danh từ riêng
Romo
land
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Riverside, California, Hoa Kỳ
danh từ riêng
Romo
logy
Nghiên cứu của người Roma
danh từ
Romo
logist
Người nghiên cứu về Romology
danh từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Phong cách nhạc Romo ở Anh
1
Phong cách nhạc Romo ở Anh
1
Phong cách nhạc Romo ở Anh