Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Romologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về Romology
danh từ
One who studies Romology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Romologist
Dạng gốc
(base form)
Romologist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nghiên cứu về Romology
1
Người nghiên cứu về Romology
1
Người nghiên cứu về Romology