Dịch

Roman vitriol

danh từ (noun)
US/ˈɹoʊ.mən ˈvɪtɹiɑl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa của đồng (II) sunfatdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of copper(II) sulfate.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .

AI