Dịch

Rollo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ các ngôn ngữ Đứcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from the Germanic languages.
  2. Một họ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RolloDạng gốc (base form)
  2. RollosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

el rollodanh từĐộng tác lướt sóng trong đó người lướt sóng nằm trên ván lướt sóng và hoàn thành động tác xoay 360° quanh trục dài của ván lướt sóng
rollover cabledanh từLoại cáp dùng để kết nối máy chơi game với máy tính, có sơ đồ chân ở một đầu đảo ngược với đầu kia

AI