Rolling
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Rollingdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RollingDạng gốc (base form)
- RollingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rolling pindanh từ | danh từ | Cây cán bột |
| rolling stonedanh từ | danh từ | Kẻ nay đây mai đó |
| get the ball rollingđộng từ | động từ | Bắt đầu; bắt đầu một số hành động; bắt đầu chuyển động |
| start the ball rollingđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get the ball rolling |
| rolling stockdanh từ | danh từ | Toa xe |
| rolling resistancedanh từ | danh từ | Lực cản trở sự lăn của bánh xe hoặc vật tròn khác |
| set the ball rollingđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get the ball rolling |
| keep the ball rollingđộng từ | động từ | Tiếp tục một hành động được chỉ định trong ngữ cảnh; duy trì một quá trình |
Họ từ (word family)
cùng gốc RollingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- Tom's , .
- Weaver's " " 100,000 , 35 .