Dịch

Rolex

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊlɛks/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Chiếc đồng hồ đeo tay sang trọng được sản xuất bởi thương hiệu Rolex SA.danh từA luxury wristwatch produced by the brand Rolex SA.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RolexDạng gốc (base form)
  2. RolexesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1908

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI