Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rohit
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Phạn
danh từ riêng
A male given name from Sanskrit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rohit
rohit
ukine
Alkaloid chromane C₁₆H₁₉O₅N, được tìm thấy ở loài Dysoxylum
danh từ
Ví dụ
And
‘
Rohit
’
meant
red
,
both
blood
and
saffron
,
and
the
first
light
of
dawn
.
AI
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn
1
Tên nam từ tiếng Phạn