Nghĩa chính
- Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoganDạng gốc (base form)
- RogansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rogan joshdanh từ | danh từ | Món cà ri Kashmiri được làm từ thịt đỏ, thịt cừu hoặc dê truyền thống có hương vị bột ớt đỏ |
Ví dụ
- “We’ve ,” , , .
- .
- .