Dịch

Rogan

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɹoʊɡən/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RoganDạng gốc (base form)
  2. RogansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rogan joshdanh từMón cà ri Kashmiri được làm từ thịt đỏ, thịt cừu hoặc dê truyền thống có hương vị bột ớt đỏ

Ví dụ

  • “We’ve ,” , , .
  • .
  • .

AI