Dịch

Roane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RoaneDạng gốc (base form)
  2. RoanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Roane Countydanh từ riêngMột trong 95 quận ở Tennessee, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Kingston. Được đặt theo tên của Archibald Roane

AI