Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
RoS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Registers of Scotland
danh từ riêng
Initialism of Registers of Scotland.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
RoS
ros
es
Số nhiều của rose
danh từ, động từ
B1
ros
en
Làm bằng hoa hồng
tính từ
C2
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desmitificador
giống đực
Hoa hồng
alofónico
giống đực
Hoa hồng
AI
1
Viết tắt của Registers of Scotland
1
Viết tắt của Registers of Scotland
1
Viết tắt của Registers of Scotland