Dịch

Ripley

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɹɪpli/

Nghĩa chính

Thêm 21 nghĩa
  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
  3. Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name transferred from the surname.
  4. Vùng ngoại ô của Ipswich, Queensland, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Ipswich, Queensland, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RipleyDạng gốc (base form)
  2. RipleysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ripley Countydanh từ riêngMột trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Versailles
Township of RipleyChưa có nghĩa
County of RipleyChưa có nghĩa
Ripley TownshipChưa có nghĩa

21 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 21
Thị trấn ở hạt Bruce
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở hạt Bruce, Ontario, CanadaA town in Bruce County, Ontario, Canada.

Họ từ (word family)

cùng gốc Ripley

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổlēah“woodland clearing”

Ví dụ

  • .
  • .
  • , .

AI