Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Tên riêng của phụ nữ được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female given name transferred from the surname.
- Vùng ngoại ô của Ipswich, Queensland, Australiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Ipswich, Queensland, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RipleyDạng gốc (base form)
- RipleysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ripley Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Versailles |
| Township of Ripley | Chưa có nghĩa | |
| County of Ripley | Chưa có nghĩa | |
| Ripley Township | Chưa có nghĩa |
21 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 21
Thị trấn ở hạt Bruce
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở hạt Bruce, Ontario, CanadaA town in Bruce County, Ontario, Canada.
Họ từ (word family)
cùng gốc RipleyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổlēah“woodland clearing”
Ví dụ
- .
- .
- , .