Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Rina
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɹ
iː
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
danh từ riêng
A female given name from Ancient Greek.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rina
Rina
ldo
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
Rina
ldi
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
rina
trix
Loại rắn nước trước đây được cho là có khả năng gây độc cho nước
danh từ
Rina
rd
Một họ
danh từ riêng
Ví dụ
"
Aww
,
what
a
cute
baby
.
What's
her
name
?
" "
Rina
.
" "
Hey
Rina
,
peek-a-boo
!
Look
,
she
smiled
.
Can
I
hold
her
?
" "
Sure
.
"
"
Is
Rina
a
cat
or
a
dog
?
" "
She's
neither
.
She's
a
squirrel
.
"
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại