Dịch

Rina

danh từ riêng (proper noun)
/ˈɹiːnə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Ví dụ

  • ", . ?" "." " , ! , . ?" "."
  • " ?" " . ."

AI