Riker
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RikerDạng gốc (base form)
- RikersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Riker mountdanh từ | danh từ | Hộp phẳng dùng để gắn mẫu vật (thường là thực vật hoặc côn trùng) trên bông gòn hoặc vật liệu lót khác, thường có lớp phủ bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt để bảo vệ |
| Rikers Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo ở sông Đông giữa Queens và Bronx, New York, nơi có khu phức hợp nhà tù chính của Thành phố New York |
Ví dụ
- : , .