Dịch

Riker

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RikerDạng gốc (base form)
  2. RikersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Riker mountdanh từHộp phẳng dùng để gắn mẫu vật (thường là thực vật hoặc côn trùng) trên bông gòn hoặc vật liệu lót khác, thường có lớp phủ bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt để bảo vệ
Rikers Islanddanh từ riêngHòn đảo ở sông Đông giữa Queens và Bronx, New York, nơi có khu phức hợp nhà tù chính của Thành phố New York

Ví dụ

  • : , .

AI