Dịch

Riker mount

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hộp phẳng dùng để gắn mẫu vật (thường là thực vật hoặc côn trùng) trên bông gòn hoặc vật liệu lót khác, thường có lớp phủ bằng thủy tinh hoặc nhựa trong suốt để bảo vệdanh từA flat container used for mounting a specimen (typically plant or insect) on cotton wool or other backing material, often with transparent glass or plastic cover as protection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Riker mountDạng gốc (base form)
  2. Riker mountsSố nhiều (plural)

AI