Richer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RicherDạng gốc (base form)
- RichersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| the rich get richercụm từ | cụm từ | Đồng nghĩa với those that have: lấy |
| none the richer | Chẳng giàu lên chút nào |