Dịch

Richer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RicherDạng gốc (base form)
  2. RichersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

the rich get richercụm từĐồng nghĩa với those that have: lấy
none the richerChẳng giàu lên chút nào

AI