Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rice Krispies
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ɹ
aɪ
s
ˈ
k
ɹ
ɪ
s
.
p
i
z
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại ngũ cốc được sản xuất bởi Công ty Kellogg bao gồm gạo phồng
danh từ riêng
A cereal manufactured by Kellogg Company that consists of puffed rice.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rice Bubbles
AI
1
Loại ngũ cốc được sản xuất bởi Công ty Kellogg bao gồm gạo phồng
1
Loại ngũ cốc được sản xuất bởi Công ty Kellogg bao gồm gạo phồng
1
Loại ngũ cốc được sản xuất bởi Công ty Kellogg bao gồm gạo phồng