Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ri-Ri
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈɹ
iː
ˌɹ
iː
/
Nghĩa chính
1
Rihanna (nhạc sĩ)
danh từ riêng
Rihanna (musician).
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
Rihanna
AI
1
Rihanna (nhạc sĩ)
1
Rihanna (nhạc sĩ)
1
Rihanna (nhạc sĩ)