Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rhode Island sauce
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Rhode Island dressing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Rhode Island dressing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rhode Island dressing
AI
1
Đồng nghĩa với Rhode Island dressing
1
Đồng nghĩa với Rhode Island dressing
1
Đồng nghĩa với Rhode Island dressing