Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rhode Island dressing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại gia vị của Thụy Điển tương tự như nước sốt Thousand Island
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A Swedish condiment similar to Thousand Island dressing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rhode Island sauce
AI
1
Loại gia vị của Thụy Điển tương tự như nước sốt Thousand Island
1
Loại gia vị của Thụy Điển tương tự như nước sốt Thousand Island
1
Loại gia vị của Thụy Điển tương tự như nước sốt Thousand Island