Dịch

Rhoda

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɹəʊ.də/US/ˈɹoʊ.ɾə/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổῬόδηRhódē“woman from Rhodes”

Ví dụ

  • ' . .' '? ?' . ' ,' .
  • .
  • , , . , , , .

AI