Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Resolute Bay
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Vùng Qikiqtaaluk đường thủy ở Bắc Cực, Nunavut
danh từ riêng
An Arctic waterway Qikiqtaaluk Region, Nunavut.
2
Đồng nghĩa với Resolute
danh từ riêng
Synonym of Resolute.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Resolute
AI
1
Vùng Qikiqtaaluk đường thủy ở Bắc Cực
2
Đồng nghĩa với Resolute
1
Vùng Qikiqtaaluk đường thủy ở Bắc Cực
2
Đồng nghĩa với Resolute
1
Vùng Qikiqtaaluk đường thủy ở Bắc Cực
2
Đồng nghĩa với Resolute