Dịch

Regulation Charlie

danh từ (noun)
US/ˌɹɛɡjəˈleɪʃən ˈtʃɑɹli/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người thực thi nghiêm túc mọi quy tắc, không có ngoại lệdanh từA person who strictly enforces all rules, without exception.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Regulation CharlieDạng gốc (base form)
  2. Regulation CharliesSố nhiều (plural)

AI