Redfern
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Vùng ngoại ô nội thành của Thành phố Sydney, New South Wales, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inner suburb of the City of Sydney, New South Wales, Australia.
- Địa phương ở Quận Pennington, Nam Dakota, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của George Redfern, một người xây dựng đường sắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A locality in Pennington County, South Dakota, United States, named after George Redfern, a railroad builder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RedfernDạng gốc (base form)
- RedfernsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get off at Redfernđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với get off at Haymarket |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha