Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Liner
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
l
aɪ
n
ɚ/
Nghĩa chính
1
Viên chức của Hiệp hội Chống Ăn xin
danh từ
An officer of the Society for the Suppression of Mendicity.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Red Liner
Dạng gốc
(base form)
Red Liner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viên chức của Hiệp hội Chống Ăn xin
1
Viên chức của Hiệp hội Chống Ăn xin
1
Viên chức của Hiệp hội Chống Ăn xin