Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Red Dane
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹɛ
d
ˈ
d
eɪ
n
/
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
d
eɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Danish Red
danh từ
Synonym of Danish Red.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Red Dane
Dạng gốc
(base form)
Red Dane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Danish Red
AI
1
Đồng nghĩa với Danish Red
1
Đồng nghĩa với Danish Red
1
Đồng nghĩa với Danish Red