Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rebeccaite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đã phản đối cuộc bạo loạn Rebecca
danh từ
One who protested in the Rebecca Riots.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rebeccaite
Dạng gốc
(base form)
Rebeccaite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Rebecca
Nguồn gốc
(etymology)
Rebecca
+
-ite
AI
1
Người đã phản đối cuộc bạo loạn Rebecca
1
Người đã phản đối cuộc bạo loạn Rebecca
1
Người đã phản đối cuộc bạo loạn Rebecca