Razavi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RazaviDạng gốc (base form)
- RazavisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Razavi Khorasandanh từ riêng | danh từ riêng | Tỉnh của Iran. Thủ đô: Mashhad |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha