Dịch

Razavi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RazaviDạng gốc (base form)
  2. RazavisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Razavi Khorasandanh từ riêngTỉnh của Iran. Thủ đô: Mashhad

AI