Dịch

Raton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Colfax, New Mexico, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Colfax County, New Mexico, United States.

Cụm từ (phrase)

Boca Ratondanh từ riêngThành phố ở quận Palm Beach, Florida, Hoa Kỳ
Raton Passdanh từ riêngCon đèo có độ cao 7.834 ft ở biên giới giữa Colorado và New Mexico, Hoa Kỳ

AI