Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Raton Pass
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Con đèo có độ cao 7.834 ft ở biên giới giữa Colorado và New Mexico, Hoa Kỳ
danh từ riêng
A mountain pass, 7,834 ft elevation, on the border between Colorado and New Mexico, United States.
AI
1
Hoa Kỳ
1
Hoa Kỳ
1
Hoa Kỳ