Ratcliffe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RatcliffeDạng gốc (base form)
- RatcliffesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ratcliffe-on-Soardanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ và giáo xứ dân sự ở quận Rushcliffe, Nottinghamshire, Anh (OS lưới ref SK4929) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha