Rasmussen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đan Mạch [lần lượt có nguồn gốc như một từ viết tắt] có nguồn gốc từ Đan Mạch và Na Uydanh từ riêngA surname from Danish [in turn originating as a patronymic] of Danish and Norwegian origin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RasmussenDạng gốc (base form)
- RasmussensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rasmussen syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhiều u biểu mô trichoepithelio |
| Knud Rasmussen Landdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ở Avannaata, Greenland |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Na UyRasmussen