Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rasmussen syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhiều u biểu mô trichoepithelio
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A medical condition characterized by multiple trichoepitheliomas.
AI
1
Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhiều u biểu mô trichoepithelio
1
Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhiều u biểu mô trichoepithelio
1
Tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi nhiều u biểu mô trichoepithelio