Raphia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa của Rafah (cách viết được sử dụng khi đề cập đến địa điểm trong Cổ vật: Thời đại cổ đại và cổ điển) Một thị trấn ở Levant, thường xuyên bị tranh chấp giữa các đế quốc cổ đại khác nhau, Ai Cập (Pharonic, Ptolemaic, v.v.), Anatolia (Hittite, v.v.), Mesopotamia (Assyria, Seleucid, v.v.). Thành phố này hiện nằm ở biên giới giữa Gaza và Ai Cập, bị chia cắt bởi biên giới quốc tếdanh từ riêngSynonym of Rafah (spelling used when referring to the site in Antiquity: Ancient and Classical Eras) A town in Levant, frequently disputed between various ancient empires, Egypt (Pharonic, Ptolemaic, etc), Anatolia (Hittite, etc), Mesopotamia (Assyria, Seleucid, etc). The city is now located on the border between Gaza and Egypt, split between the two by an international border.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RaphiaDạng gốc (base form)
- raphiasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổῬαφίαRhaphía
- từ tiếng Ai Cập cổRpwḥw