Raphaelson
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as a patronymic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RaphaelsonDạng gốc (base form)
- RaphaelsonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Raphael-son