Dịch

Raphaelson

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ tiếng Anh có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname originating as a patronymic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RaphaelsonDạng gốc (base form)
  2. RaphaelsonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Raphael-son

AI