Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rangel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Rangel
Dạng gốc
(base form)
Rangel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Rangel
rangel
and
Đất chưa được cải tạo thích hợp cho việc chăn thả gia súc
danh từ
rangel
ess
Không có phạm vi (theo nhiều nghĩa khác nhau)
tính từ
rangel
ander
Người sống ở vùng đất chăn nuôi
danh từ
rangel
iosis
Căn bệnh ở chó và các loài khác do ký sinh trùng hemoprotozoan Rangelia Vitalii gây ra
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ