Rajan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RajanDạng gốc (base form)
- RajansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rajanna Sircilladanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Telangana, Ấn Độ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Rajan- RajanagaramĐịa phương ở Rajahmundry, quận Đông Godavari, Andhra Pradesh, Ấn Độdanh từ riêng
- rajanigandhaHoa huệ (Polianthes tuberosa (nay là Agave amica)danh từ
- RajaniTên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độdanh từ riêng
- RajanpurMột trong bốn quận thuộc Phân khu Dera Ghazi Khan của bang Punjab ở Pakistandanh từ riêng